Bản dịch của từ 意孜孜 trong tiếng Việt

意孜孜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意孜孜 (Tính từ)

yì zī zī
01

Tình ý nồng nàn, tình cảm quấn quýt, âu yếm (dáng vẻ lưu luyến, khó rời)

情意缠绵貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意孜孜

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
孜孜不倦
孜孜不已
孜孜不怠
孜孜不懈
孜孜不辍
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép