Bản dịch của từ 意寄 trong tiếng Việt
意寄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
意寄 (Động từ)
【yì jì】
01
Dâng/tỏ bày tình ý bằng vật phẩm hoặc hành động; gửi gắm lòng thành
1.寄以心意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đặt cảm xúc, hy vọng hoặc hy vọng của bạn vào ai đó hoặc điều gì đó (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ).
2.犹寄托。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意寄
yì
意
jì
寄
Các từ liên quan
意下
意不过
意业
意中
意中事
寄与
寄主
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ý】
- Các biến thể:
- 噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
- Hình thái radical:
- ⿱,音,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澺
億
䁆
蛡
佚
㣇
譯
懝
嗌
㐹
埸
㙠
韼
韴
韹
䪨
響
䪮
韷
頀
䪦
䪰
䪫
䪪
飼
䃀
輀
賌
碑
蛽
溧
嵣
傴
㷞
腦
碚
意思
愿意
满意
生意
注意
意识
意义
意外
意见
同意
