Bản dịch của từ 意小 trong tiếng Việt

意小

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意小 (Cụm từ)

yì xiǎo
01

小气,气量小。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意小

xiǎo

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép