Bản dịch của từ 意忌信谗 trong tiếng Việt
意忌信谗
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
意忌信谗 (Cụm từ)
【yì jì xìn chán】
01
Sinh lòng hoài nghi, đố kỵ và tin theo lời gièm pha; tức là nghi ngờ, ghen ghét rồi nghe lời nói xấu mà sinh bất hòa
意忌:猜忌;谗:谗言。怀疑忌妒,听信谗言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意忌信谗
yì
意
jì
忌
xìn
信
chán
谗
Các từ liên quan
意下
意不过
意业
意中
意中事
忌克
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
谗书
谗二
谗人
谗佞
谗佞之徒
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ý】
- Các biến thể:
- 噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
- Hình thái radical:
- ⿱,音,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澺
億
䁆
蛡
佚
㣇
譯
懝
嗌
㐹
埸
㙠
韼
韴
韹
䪨
響
䪮
韷
頀
䪦
䪰
䪫
䪪
飼
䃀
輀
賌
碑
蛽
溧
嵣
傴
㷞
腦
碚
意思
愿意
满意
生意
注意
意识
意义
意外
意见
同意
