Bản dịch của từ 意悬 trong tiếng Việt

意悬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意悬 (Động từ)

yì xuán
01

Thương nhớ, lo lắng nhớ tới (bận lòng, khắc khoải nghĩ về ai/việc)

挂念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意悬

xuán

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép