Bản dịch của từ 意指为狱 trong tiếng Việt
意指为狱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
意指为狱 (Danh từ)
【yì zhǐ wèi yù】
01
Nhà tù hoặc nhà tù bất công nơi bản án được xác định dựa trên ý định của cấp trên chứ không phải pháp luật (hình phạt được xác định dựa trên ý định của cấp trên và thiếu cơ sở pháp lý)
意指:意之所在;狱:监狱。不依据法律,只以上司的意图量刑判罪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意指为狱
yì
意
zhǐ
指
wèi
为
yù
狱
Các từ liên quan
意下
意不过
意业
意中
意中事
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
为下
为丛驱雀
为主
为久
狱主
狱事
狱具
狱刑
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ý】
- Các biến thể:
- 噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
- Hình thái radical:
- ⿱,音,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澺
億
䁆
蛡
佚
㣇
譯
懝
嗌
㐹
埸
㙠
韼
韴
韹
䪨
響
䪮
韷
頀
䪦
䪰
䪫
䪪
飼
䃀
輀
賌
碑
蛽
溧
嵣
傴
㷞
腦
碚
意思
愿意
满意
生意
注意
意识
意义
意外
意见
同意
