Bản dịch của từ 意气飞扬 trong tiếng Việt

意气飞扬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意气飞扬 (Tính từ)

yì qì fēi yáng
01

Tinh thần hăng hái, khí thế ngút trời; phấn chấn, hào hứng, đầy tự tin (Hán Việt: ý khí phi dương — ý khí bay cao).

犹意气风发。形容精神振奋,气概豪迈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意气飞扬

fēi

yáng

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
扬一益二
扬举
扬休
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép