Bản dịch của từ 意珠 trong tiếng Việt

意珠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意珠 (Cụm từ)

yì zhū
01

佛教语。梵语,意为如意珠﹑清净珠﹑宝珠等,简称“意珠”。常比喻佛性﹑智慧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意珠

zhū

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép