Bản dịch của từ 意理 trong tiếng Việt

意理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意理 (Danh từ)

yì lǐ
01

1.犹义理。

Ví dụ
02

Ý lý; tư tưởng, lý lẽ trong suy nghĩ (tư duy, ý niệm về lý)

2.犹思理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意理

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép