Bản dịch của từ 意用 trong tiếng Việt
意用
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
意用 (Động từ)
【yì yòng】
01
Sử dụng trí nghĩ; vận dụng tâm tư/ý nghĩ để thực hiện (vận dụng suy nghĩ vào việc làm)
谓能运用心思。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意用
yì
意
yòng
用
Các từ liên quan
意下
意不过
意业
意中
意中事
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ý】
- Các biến thể:
- 噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
- Hình thái radical:
- ⿱,音,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澺
億
䁆
蛡
佚
㣇
譯
懝
嗌
㐹
埸
㙠
韼
韴
韹
䪨
響
䪮
韷
頀
䪦
䪰
䪫
䪪
飼
䃀
輀
賌
碑
蛽
溧
嵣
傴
㷞
腦
碚
意思
愿意
满意
生意
注意
意识
意义
意外
意见
同意
