Bản dịch của từ 意筭 trong tiếng Việt
意筭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
意筭 (Danh từ)
【yì suàn】
01
Ý tính, phép tính do suy đoán hoặc phỏng đoán (cũng viết là「意算」)
1.亦作“意算”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mưu kế, toan tính trong lòng (âm mưu, kế hoạch thâm sâu)
2.心计。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.运算。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意筭
yì
意
suàn
筭
Các từ liên quan
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ý】
- Các biến thể:
- 噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
- Hình thái radical:
- ⿱,音,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澺
億
䁆
蛡
佚
㣇
譯
懝
嗌
㐹
埸
㙠
韼
韴
韹
䪨
響
䪮
韷
頀
䪦
䪰
䪫
䪪
飼
䃀
輀
賌
碑
蛽
溧
嵣
傴
㷞
腦
碚
意思
愿意
满意
生意
注意
意识
意义
意外
意见
同意
