Bản dịch của từ 意网 trong tiếng Việt

意网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意网 (Danh từ)

yì wǎng
01

Ý niệm sai lầm, vọng tưởng như lưới vây lấy tư tưởng (ý niệm trói buộc, mê hoặc)

比喻妄念。谓妄念如网,束缚人本性,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意网

wǎng

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
网兜
网具
网友
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép