Bản dịch của từ 意羣 trong tiếng Việt

意羣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意羣 (Danh từ)

yì qún
01

Tập hợp các từ có cùng ý nghĩa/sắc thái (từ nhóm ý nghĩa); các từ liên quan về nghĩa

词语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意羣

qún

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép