Bản dịch của từ 意脉 trong tiếng Việt

意脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意脉 (Danh từ)

yì mài
01

Khí chất; dáng vẻ, thần thái của người (âm hưởng, phong độ)

1.气质;情态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mạch ý, mạch suy nghĩ; trình tự dòng ý trong văn tưởng (khái niệm về đường dây tư duy, cách nối tiếp ý tưởng trong một tác phẩm/ đoạn văn)

2.文思的脉络。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意脉

mài

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép