Bản dịch của từ 意色 trong tiếng Việt
意色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
意色 (Danh từ)
【yì sè】
01
Thần sắc, nét mặt, vẻ mặt (thể hiện tâm trạng, cảm xúc trên gương mặt).
神情,神色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意色
yì
意
sè
色
Các từ liên quan
意下
意不过
意业
意中
意中事
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ý】
- Các biến thể:
- 噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
- Hình thái radical:
- ⿱,音,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澺
億
䁆
蛡
佚
㣇
譯
懝
嗌
㐹
埸
㙠
韼
韴
韹
䪨
響
䪮
韷
頀
䪦
䪰
䪫
䪪
飼
䃀
輀
賌
碑
蛽
溧
嵣
傴
㷞
腦
碚
意思
愿意
满意
生意
注意
意识
意义
意外
意见
同意
