Bản dịch của từ 意蕊 trong tiếng Việt

意蕊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意蕊 (Danh từ)

yì ruǐ
01

Từ cổ chỉ nhụy hoa (lá nhụy) — bộ phận giữa của hoa; chữ cổ viết khác là 意蘂意蕋

1.亦作“意蘂”。亦作“意蕋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tâm ý, lòng nghĩ ngợi; tâm tình băn khoăn, khúc mắc (nghĩa bóng: như nhụy hoa gợi sự rối rắm trong lòng)

2.指心情,心意。谓其纠结如花蕊,故云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意蕊

ruǐ

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
蕊女
蕊宫
蕊榜
蕊珠
蕊珠宫
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép