Bản dịch của từ 意虑乖僻 trong tiếng Việt

意虑乖僻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意虑乖僻 (Tính từ)

yì lǜ guāi pì
01

Suy nghĩ kỳ quặc, ý tưởng khác người; những điều nghĩ đến rất cổ quái, lạ lùng (Hán-Việt: ý lự; 乖僻 = quái tật/khác thường).

意虑:思考;乖僻:古怪。所想的事情非常古怪离奇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意虑乖僻

guāi

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
乖乖
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép