Bản dịch của từ 意行 trong tiếng Việt

意行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意行 (Danh từ)

yì xíng
01

Ý nghĩ; điều trong lòng (những gì tâm nghĩ tới)

1.谓心之所思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.犹信步。

Ví dụ
03

3.思想行为。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意行

xíng

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép