Bản dịch của từ 意见箱 trong tiếng Việt

意见箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意见箱 (Danh từ)

yì jiàn xiāng
01

H яn b яn nh ậ n ý kiến.

为征求意见而专设的箱子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意见箱

jiàn

xiāng

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
见上帝
见不得
见不的
见世
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép