Bản dịch của từ 意见言外 trong tiếng Việt

意见言外

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意见言外 (Danh từ)

yì jiàn yán wài
01

Ý nghĩa ẩn sau lời nói, ngụ ý sâu sắc.

语言的真正用意没有明白说出来,细细体会就知道。形容文辞含蓄,意味深长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意见言外

jiàn

yán

wài

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
见上帝
见不得
见不的
见世
言三语四
言下
言不二价
言不及义
外三关
外丧
外丹
外主
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép