Bản dịch của từ 意谊 trong tiếng Việt

意谊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意谊 (Danh từ)

yì yì
01

Tình nghĩa; tình cảm (ý nghĩa gần giống “情谊”) — thường chỉ tình cảm thân thiết, ân nghĩa giữa người với người

犹情谊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意谊

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép