Bản dịch của từ 意谋 trong tiếng Việt

意谋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意谋 (Cụm từ)

yì móu
01

犹心计。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意谋

móu

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép