Bản dịch của từ 意趋 trong tiếng Việt
意趋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
意趋 (Danh từ)
【yì qū】
01
Ý đồ; ý hướng — intention, kế hoạch hoặc mục đích (thường là ý định thực hiện việc gì)
1.意图,意向。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ý hướng; mục đích, chí hướng (tâm ý, sở thích hoặc mục tiêu tinh thần)
2.旨趣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意趋
yì
意
qū
趋
Các từ liên quan
意下
意不过
意业
意中
意中事
趋世
趋之如鹜
趋之若骛
趋之若鹜
趋乡
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ý】
- Các biến thể:
- 噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
- Hình thái radical:
- ⿱,音,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澺
億
䁆
蛡
佚
㣇
譯
懝
嗌
㐹
埸
㙠
韼
韴
韹
䪨
響
䪮
韷
頀
䪦
䪰
䪫
䪪
飼
䃀
輀
賌
碑
蛽
溧
嵣
傴
㷞
腦
碚
意思
愿意
满意
生意
注意
意识
意义
意外
意见
同意
