Bản dịch của từ 意远 trong tiếng Việt

意远

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意远 (Động từ)

yì yuǎn
01

Suy nghĩ/nhìn xa, tưởng tượng đến kết quả hoặc khả năng ở tương lai rất xa

2.犹言想得很远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tâm hồn rộng rãi, ý thú cao xa, khoáng đạt, không bị trói buộc bởi tầm thường

1.谓胸怀旷达,意趣超逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意远

yuǎn

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
远世
远业
远东
远中
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép