Bản dịch của từ 意造 trong tiếng Việt

意造

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意造 (Động từ)

yì zào
01

Dùng tưởng tượng để sáng tác; sáng tạo trong đầu (ví dụ: ý tưởng, viết truyện, thiết kế) — Hán Việt: ý tạo

凭想象力创作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意造

zào

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
造业
造为
造乱
造事
造产
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép