Bản dịch của từ 意马心猿 trong tiếng Việt

意马心猿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意马心猿 (Tính từ)

yì mǎ xīn yuán
01

Tâm như ngựa chạy, lòng như khỉ nhảy; tâm trí không yên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意马心猿

xīn

yuán

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép