Bản dịch của từ 愑 trong tiếng Việt
愑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
愑 (Động từ)
【yǒng】
01
Tràn đầy, tuôn chảy ra như nước dâng (như nước suối dũng dẫy).
满溢,涌出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phẫn nộ, tức giận dữ dội (như lửa dũng lên).
愤怒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vui mừng, hân hoan (niềm vui dâng trào).
欢喜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
