Bản dịch của từ 愒阴 trong tiếng Việt

愒阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

Kài

ㄎㄞˋkaithanh huyền

愒阴 (Danh từ)

kài yīn
01

暮年; 人的晚年年老時期漢語書面語

暮年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愒阴

kài

yīn

Các từ liên quan

愒息
愒日
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
愒
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【KHẾ】
Các biến thể:
憩, 曷, 渴, 𢢚
Hình thái radical:
⿰⺖曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép