ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愔
Bảng phân tích âm vị 愔
Yīn
Yên tĩnh; không có tiếng động
愔愔:安静无声;默默无言
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép