Bản dịch của từ 愔然 trong tiếng Việt

愔然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

愔然 (Tính từ)

yīn rán
01

Im lặng, trầm mặc; vẻ mặt, thái độ giữ im lặng, không nói lời (có sắc thái nghiêm túc hoặc lặng lẽ)

沉默貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愔然

yīn

rán

Các từ liên quan

愔嫕
愔愔
愔翳
然不
然且
然乃
然信
然则
愔
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿰,⺖,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép