Bản dịch của từ 愕惊 trong tiếng Việt
愕惊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
愕惊 (Tính từ)
【è jīng】
01
Ngạc nhiên, sửng sốt, cảm giác bất ngờ và hơi bối rối khi gặp việc không ngờ tới.
惊讶,吃惊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愕惊
è
愕
jīng
惊
Các từ liên quan
愕异
愕怡
愕怪
愕惧
愕愕
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 㦍, 咢, 噩, 𥈭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,咢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卾
㮙
礘
櫮
歞
遏
㟯
惡
扼
堨
齃
㡋
悼
愤
慪
悦
愎
㥧
惝
忸
悟
恜
㦊
㥙
溲
䆤
雰
靮
扉
筥
廁
㜀
鄖
溋
塁
嫂
愕然
错愕
惊愕
