Bản dịch của từ 愕梦 trong tiếng Việt
愕梦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
愕梦 (Danh từ)
【è mèng】
01
Giấc mơ kinh hoảng, đáng sợ; thường báo hiệu điềm xấu.
惊愕而梦。后指可怖不祥之梦。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愕梦
è
愕
mèng
梦
Các từ liên quan
愕异
愕怡
愕怪
愕惊
愕惧
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 㦍, 咢, 噩, 𥈭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,咢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卾
㮙
礘
櫮
歞
遏
㟯
惡
扼
堨
齃
㡋
悼
愤
慪
悦
愎
㥧
惝
忸
悟
恜
㦊
㥙
溲
䆤
雰
靮
扉
筥
廁
㜀
鄖
溋
塁
嫂
愕然
错愕
惊愕
