Bản dịch của từ 愕眙 trong tiếng Việt
愕眙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
愕眙 (Động từ)
【è yí】
01
Cảm giác ngạc nhiên pha chút dễ chịu, vui vẻ nhẹ nhàng.
1.亦作“愕怡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngạc nhiên nhìn chằm chằm, sửng sốt mà nhìn.
2.惊视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愕眙
è
愕
yí
眙
Các từ liên quan
愕异
愕怡
愕怪
愕惊
愕惧
眙伏
眙却
眙愕
眙目
眙眙
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 㦍, 咢, 噩, 𥈭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,咢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卾
㮙
礘
櫮
歞
遏
㟯
惡
扼
堨
齃
㡋
悼
愤
慪
悦
愎
㥧
惝
忸
悟
恜
㦊
㥙
溲
䆤
雰
靮
扉
筥
廁
㜀
鄖
溋
塁
嫂
愕然
错愕
惊愕
