Bản dịch của từ 愕睨 trong tiếng Việt
愕睨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
愕睨 (Động từ)
【è nì】
01
Nhìn một cách sửng sốt, ngạc nhiên, ánh mắt đầy bất ngờ và có phần nghi hoặc.
惊视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愕睨
è
愕
nì
睨
Các từ liên quan
愕异
愕怡
愕怪
愕惊
愕惧
睨望
睨注
睨然
睨眴
睨笑
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 㦍, 咢, 噩, 𥈭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,咢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卾
㮙
礘
櫮
歞
遏
㟯
惡
扼
堨
齃
㡋
悼
愤
慪
悦
愎
㥧
惝
忸
悟
恜
㦊
㥙
溲
䆤
雰
靮
扉
筥
廁
㜀
鄖
溋
塁
嫂
愕然
错愕
惊愕
