Bản dịch của từ 愖 trong tiếng Việt
愖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
愖 (Tính từ)
【chén】
01
Giống chữ “忱”, nghĩa là thành thật, chân thành (như lời nói chân thành như trần tình).
同“忱”,诚信。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 妉, 忱
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,甚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶一丨丨一一一丿乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莐
䣅
麎
䢈
㫳
瘎
莀
鷐
𠔹
跈
薼
煁
㛛
㭄
顖
舋
囟
䎣
䛨
信
阠
炘
㹷
脪
𠁿
鿕
郸
𠕑
勯
鄲
媅
殚
箪
聸
簞
砃
怲
㦇
忺
㥓
怙
㦢
怟
㦍
恞
惕
慱
愅
軽
辈
絧
嵆
𠌎
㖹
傲
啣
葮
蓱
锐
㰵
