Bản dịch của từ 愘 trong tiếng Việt
愘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
愘 (Tính từ)
【kè】
01
Giống chữ “恪”, nghĩa là kính cẩn, thận trọng (như người luôn giữ lời hứa, làm việc cẩn thận như giữ “khắc” trong lòng).
同“恪”,恭敬谨慎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 㤉, 恪
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,客
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丶丶乚丿乚丶丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪙
㕉
䁍
嗑
刻
㒆
䙐
缂
骒
恪
濭
锞
匼
胢
䂒
䜑
圶
磍
㵄
㓞
䶝
㓤
䨐
咭
懵
懎
懂
悗
憱
悎
惮
惬
㥢
悵
惚
愉
塅
缾
犅
腅
獀
掔
㨘
單
鈫
舾
䞤
腱
