Bản dịch của từ 愚昧无知 trong tiếng Việt

愚昧无知

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

愚昧无知 (Thành ngữ)

yú mèi wú zhī
01

Ngu muội, vô tri

非常无知和愚蠢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愚昧无知

mèi

zhī

Các từ liên quan

愚下
愚不可及
愚主
愚人
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
无一不备
无一不知
无一可
无一时
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
愚
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禺,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép