Bản dịch của từ 愚民政策 trong tiếng Việt

愚民政策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

愚民政策 (Danh từ)

yú mín zhèng cè
01

Chính sách ngu dân

统治者为了便于统治人民而实行的愚弄人民,使人民处于愚昧无知和闭塞状态的政策

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愚民政策

mín

zhèng

愚
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禺,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép