Bản dịch của từ 愚浊 trong tiếng Việt

愚浊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

愚浊 (Tính từ)

yú zhuó
01

Ngu độn, tối tăm, đầu óc mơ hồ không sáng suốt (Hán-Việt: ngu trọc)

愚昧昏浊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愚浊

zhuó

Các từ liên quan

愚下
愚不可及
愚主
愚人
浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
愚
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禺,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép