Bản dịch của từ 感今怀昔 trong tiếng Việt

感今怀昔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

感今怀昔 (Tính từ)

gǎn jīn huái xī
01

Cảm bây giờ nhớ xưa; cảm xúc hiện tại gợi nhớ về quá khứ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 感今怀昔

gǎn

jīn

huái

怀

Các từ liên quan

感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
怀乡
怀书
怀二
怀人
昔人
昔士
昔岁
昔席
昔年
感
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
憾, 𢦡
Hình thái radical:
⿱,咸,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép