Bản dịch của từ 感传 trong tiếng Việt
感传
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | g | an | thanh hỏi |
感传 (Danh từ)
【gǎn chuán】
01
(Y học cổ truyền Trung Quốc) Cảm giác khi châm cứu: cảm giác châm cứu được truyền và tỏa dọc theo kinh tuyến hoặc trong cơ thể, thường đề cập đến cảm giác đau nhức, tê, sưng tấy và dẫn truyền (được gọi là "cảm giác" hoặc "cảm giác" trong thuật ngữ y học cổ truyền Trung Quốc).
中医指针刺时感觉沿经络而传导。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 感传
gǎn
感
chuán
传
Các từ liên quan
感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
传世
传世古
传业
传为佳话
- Bính âm:
- 【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
- Các biến thể:
- 憾, 𢦡
- Hình thái radical:
- ⿱,咸,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皯
䃭
仠
芉
䇞
衦
敢
杆
䔈
澉
澸
鳡
怎
慿
惎
㤿
懟
愈
忿
㦔
怨
㤙
愙
㥑
該
㨬
㥵
塐
䖼
𠍵
𠌵
䅗
碂
溧
㴯
慏
感冒
感觉
感到
感谢
感情
感受
感激
感动
感染
敏感
