Bản dịch của từ 感光片 trong tiếng Việt

感光片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

感光片 (Danh từ)

gǎn guāng piàn
01

Mảnh nhựa hoặc kính được phủ lớp hóa chất nhạy sáng.

表面涂有感光药膜的塑料片、玻璃片等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 感光片

gǎn

guāng

piàn

Các từ liên quan

感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
光临
光亮
光仪
片云
片云遮顶
片儿汤
感
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
憾, 𢦡
Hình thái radical:
⿱,咸,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép