Bản dịch của từ 感恩多 trong tiếng Việt
感恩多
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | g | an | thanh hỏi |
感恩多 (Danh từ)
【gǎn ēn duō】
01
Tên loại bài hát. Ban đầu là tên bài hát trong nhạc giáo phường thời Đường.
词调名。本为唐教坊曲名。双调,有三九﹑四十字两体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 感恩多
gǎn
感
ēn
恩
duō
多
Các từ liên quan
感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
- Bính âm:
- 【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
- Các biến thể:
- 憾, 𢦡
- Hình thái radical:
- ⿱,咸,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皯
䃭
仠
芉
䇞
衦
敢
杆
䔈
澉
澸
鳡
怎
慿
惎
㤿
懟
愈
忿
㦔
怨
㤙
愙
㥑
該
㨬
㥵
塐
䖼
𠍵
𠌵
䅗
碂
溧
㴯
慏
感冒
感觉
感到
感谢
感情
感受
感激
感动
感染
敏感
