Bản dịch của từ 感恩怀德 trong tiếng Việt

感恩怀德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

感恩怀德 (Danh từ)

gǎn ēn huái dé
01

Biết ơn đối với ân huệ của người khác.

感激别人的恩德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 感恩怀德

gǎn

ēn

huái

怀

Các từ liên quan

感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
怀乡
怀书
怀二
怀人
德举
德义
感
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
憾, 𢦡
Hình thái radical:
⿱,咸,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép