Bản dịch của từ 感极涕零 trong tiếng Việt

感极涕零

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

感极涕零 (Tính từ)

gǎn jí tì líng
01

Cảm động đến rơi nước mắt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 感极涕零

gǎn

líng

Các từ liên quan

感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
涕唾
涕喷
涕欷
涕泗
涕泗交下
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
感
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
憾, 𢦡
Hình thái radical:
⿱,咸,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép