Bản dịch của từ 感染力 trong tiếng Việt

感染力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

感染力 (Danh từ)

gǎn rǎn lì
01

Sức lan tỏa; sức lan truyền; sức truyền cảm

能引起别人产生相同思想感情的力量;启发智慧或激励感情的能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 感染力

gǎn

rǎn

Các từ liên quan

感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
力不从愿
力不胜任
感
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
憾, 𢦡
Hình thái radical:
⿱,咸,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép