Bản dịch của từ 感觉神经 trong tiếng Việt

感觉神经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

感觉神经 (Danh từ)

gǎn jué shén jīng
01

Dây thần kinh cảm giác (những dây thần kinh dẫn tín hiệu cảm giác từ da và cơ quan cảm nhận về hệ thần kinh trung ương)

见传入神经。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 感觉神经

gǎn

jué

shén

jīng

感
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
憾, 𢦡
Hình thái radical:
⿱,咸,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép