Bản dịch của từ 愠怒 trong tiếng Việt
愠怒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
愠怒 (Động từ)
【yùn nù】
01
Uất ức, tức giận trong lòng
内心愤怒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bực bội, giận dữ
忧郁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hờn mát
恼怒 因不合心意而不愉快
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Phẫn nộ
愤怒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Giận dỗi
生闷气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Ậm ực
心有愤恨, 不能诉说而烦闷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愠怒
yùn
愠
nù
怒
Các từ liên quan
愠容
愠怍
愠怼
愠恚
愠恶
怒不可遏
怒从心上起,恶向胆边生
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【UẤN】
- Các biến thể:
- 怨, 惌, 慍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,昷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕰
䵴
酝
緼
運
䲰
腪
枟
㒁
㷉
㞌
运
慡
悕
㥔
憪
憀
悦
恂
怵
忉
㦍
忦
㥅
蒅
貀
朠
堙
䋘
葄
椈
䀷
甯
寊
䧜
䂳
愠怒
愠色
