Bản dịch của từ 愠色 trong tiếng Việt
愠色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
愠色 (Danh từ)
【yùn sè】
01
Vẻ giận; sắc giận
恼怒的脸色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愠色
yùn
愠
sè
色
Các từ liên quan
愠容
愠怍
愠怒
愠怼
愠恚
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【UẤN】
- Các biến thể:
- 怨, 惌, 慍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,昷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕰
䵴
酝
緼
運
䲰
腪
枟
㒁
㷉
㞌
运
慡
悕
㥔
憪
憀
悦
恂
怵
忉
㦍
忦
㥅
蒅
貀
朠
堙
䋘
葄
椈
䀷
甯
寊
䧜
䂳
愠怒
愠色
