Bản dịch của từ 愡 trong tiếng Việt
愡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Còng | ㄘㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
愡 (Tính từ)
【còng】
01
〔~恫〕①Liều lĩnh; ngu dốt; ②chạy xung quanh; đào trại; ③trông có vẻ thất vọng.
〔~恫〕①卤莽;无知;②奔走;钻营;③不得志的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【còng】【ㄘㄨㄥˋ】【TÒNG】
- Các biến thể:
- 憁
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,怱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丿乚丿丿丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謥
憁
䟲
梥
菘
凇
倯
柗
娀
硹
松
蜙
枀
憽
庺
惭
怙
憒
恑
愾
悖
㤢
懺
憮
㦏
惤
慊
喽
痘
蛐
腚
鈄
絠
弽
晫
詍
嵈
嵔
揼
